Gà mái không đẻ trứng: 7 bước kiểm tra

Gà mái không đẻ trứng: 7 bước kiểm tra

Gà mái không đẻ trứng chưa chắc đã mắc bệnh. Sản lượng trứng có thể thay đổi theo tuổi, mùa thay lông, thời gian chiếu sáng, thể trạng, khẩu phần, môi trường nuôi và mức độ stress. Với gà mái dùng làm giống cho đàn gà chọi, nên kiểm tra từng yếu tố theo thứ tự thay vì vội dùng thuốc.

Trước tiên, cần xác nhận gà thực sự ngừng đẻ hay chỉ đổi chỗ đẻ, bị con khác ăn trứng hoặc đang ấp bóng. Ghi chép hằng ngày sẽ giúp phân biệt một biến động ngắn hạn với xu hướng giảm kéo dài.

Vì sao gà mái không đẻ trứng?

Các nguyên nhân gà giảm đẻ thường gặp có thể chia thành ba nhóm:

  • Sinh lý: gà chưa thành thục, đã lớn tuổi, đang thay lông hoặc có biểu hiện ấp bóng.
  • Quản lý: thời lượng chiếu sáng thay đổi, thiếu nước, khẩu phần không phù hợp, ổ đẻ bất tiện, chuồng nóng, bí hoặc có gió lùa.
  • Sức khỏe: thể trạng quá gầy hoặc quá béo, ký sinh trùng, tổn thương đường sinh sản hay bệnh toàn thân.

Không nên kết luận nguyên nhân chỉ từ việc không thấy trứng. Cần quan sát đồng thời lượng ăn, lượng nước uống, phân, lông, mào, nhịp thở, dáng đi và phản ứng của gà.

Gà mái vẫn có thể đẻ khi không nuôi cùng gà trống. Gà trống chỉ cần thiết nếu người nuôi muốn có trứng được thụ tinh để ấp nở.

7 bước kiểm tra gà mái ngừng đẻ

Ảnh minh hoạ: Gà mái không đẻ trứng: 7 bước kiểm tra

1. Xác định tuổi và giai đoạn sinh sản

Nếu là gà mái tơ, hãy đối chiếu ngày nở, giống, tốc độ phát triển và hướng dẫn của đơn vị cung cấp giống. Thời điểm bắt đầu đẻ không hoàn toàn giống nhau giữa các giống và điều kiện nuôi, vì vậy không nên lấy tuổi của một đàn khác làm mốc tuyệt đối.

Với gà mái đã từng đẻ, cần xem lại lịch sản lượng. Sản lượng thường không duy trì như nhau trong suốt đời gà. Nếu số trứng giảm từ từ cùng với tuổi, nhưng gà vẫn ăn uống và hoạt động bình thường, đây có thể là thay đổi sinh lý thay vì tình trạng cấp tính.

Các thông tin nên kiểm tra gồm:

  • Ngày nở hoặc thời điểm bắt đầu nuôi.
  • Gà đã từng đẻ hay chưa.
  • Thời điểm ghi nhận quả trứng gần nhất.
  • Sản lượng giảm đột ngột hay giảm dần.
  • Trong đàn chỉ có một con hay nhiều con cùng giảm đẻ.

2. Kiểm tra mùa thay lông

Khi thay lông, cơ thể ưu tiên dinh dưỡng cho quá trình mọc bộ lông mới nên gà có thể giảm hoặc tạm ngừng đẻ. Dấu hiệu thường thấy là lông rụng tương đối theo giai đoạn và xuất hiện lông ống mới.

Cần phân biệt thay lông sinh lý với rụng lông do mổ cắn, ký sinh trùng ngoài da, dinh dưỡng hoặc tổn thương da. Nếu lông rụng thành mảng, da đỏ, đóng vảy, ngứa nhiều hoặc có vết thương, hãy thực hiện quy trình kiểm tra gà rụng lông bất thường thay vì mặc định đó là thay lông tự nhiên.

Trong giai đoạn này, duy trì khẩu phần cân đối, nước sạch và môi trường ổn định. Không nên cố kích đẻ bằng cách tăng thức ăn tùy tiện hoặc thay đổi ánh sáng đột ngột.

3. Đánh giá thời lượng và tính ổn định của ánh sáng

Thời gian có ánh sáng ảnh hưởng đến hoạt động sinh sản của gà mái. Hãy tính cả ánh sáng tự nhiên và ánh sáng bổ sung trong chuồng, đồng thời kiểm tra xem lịch bật tắt có ổn định không.

Những điểm cần xem lại:

  • Chuồng có bị tối hơn do che bạt, cây cối hoặc thay đổi vị trí không?
  • Thời gian chiếu sáng có giảm theo mùa không?
  • Đèn có hỏng, chập chờn hoặc bật tắt thất thường không?
  • Cường độ ánh sáng có phân bố đều tại khu vực gà sinh hoạt không?
  • Gà có khoảng tối liên tục để nghỉ hay không?

Nhu cầu chiếu sáng cụ thể phụ thuộc giống, tuổi và chương trình nuôi. Nên đối chiếu hướng dẫn của giống hoặc tư vấn kỹ thuật phù hợp với đàn, thay vì tăng sáng đột ngột hay bật đèn liên tục cả ngày đêm.

4. Kiểm tra thể trạng, lượng ăn và nước uống

Gà quá gầy có thể không đủ dự trữ để duy trì sinh sản; gà quá béo cũng có nguy cơ giảm khả năng đẻ. Có thể quan sát và sờ nhẹ vùng cơ ngực hai bên xương lườn để theo dõi thể trạng qua thời gian. Không bóp bụng hoặc tự thăm khám sâu vùng huyệt.

Hãy kiểm tra:

  • Gà có ăn hết khẩu phần quen thuộc không?
  • Nước uống có sạch, dễ tiếp cận và chảy bình thường không?
  • Có con khác tranh thức ăn hoặc chặn máng nước không?
  • Diều có xẹp sau thời gian nghỉ qua đêm không?
  • Phân có thay đổi rõ về màu, độ đặc, mùi hoặc tần suất không?
  • Cân nặng và cơ ngực có thay đổi so với các lần theo dõi trước không?

Mào nhợt có thể liên quan đến giai đoạn không sinh sản, nhưng cũng có thể đi cùng thiếu máu, ký sinh trùng hoặc vấn đề sức khỏe khác. Người nuôi nên kiểm tra nguyên nhân mào gà nhợt nhạt dựa trên các dấu hiệu đi kèm, không chẩn đoán chỉ bằng màu mào.

5. Tìm các nguồn gây stress

Gà mái có thể giảm đẻ sau khi chuyển chuồng, thay đổi đàn, bị bắt giữ nhiều, bị gà khác mổ đuổi hoặc tiếp xúc thường xuyên với tiếng động, chó mèo và động vật săn mồi. Nắng nóng, chuồng quá ẩm, bí khí hoặc gió lùa trực tiếp cũng làm gà khó duy trì trạng thái ổn định.

Với đàn có nhiều con giảm đẻ cùng lúc, nên rà soát những thay đổi chung trong vài ngày trước đó: đổi thức ăn, mất nước, chuyển chuồng, thời tiết biến động, bổ sung gà mới hoặc thay đổi lịch chăm sóc.

Chuồng cần trao đổi không khí nhưng luồng gió không thổi thẳng vào vị trí gà ngủ và ổ đẻ. Có thể áp dụng cách kiểm tra thông gió chuồng không bị gió lùa để điều chỉnh môi trường mà không làm gà bị lạnh hoặc stress thêm.

6. Kiểm tra ổ đẻ và khả năng thất thoát trứng

Nhiều trường hợp tưởng rằng gà mái ngừng đẻ nhưng thực tế gà đã chuyển sang một vị trí kín khác. Hãy tìm trong bụi cây, góc tối, dưới sàn, sau vật dụng, khu chứa rơm và những nơi ít người qua lại.

Ổ đẻ nên khô, sạch, yên tĩnh, dễ tiếp cận và đủ riêng tư. Đồng thời kiểm tra:

  • Có vỏ trứng vỡ, lòng đỏ hoặc vết bẩn trong ổ không?
  • Gà khác, chuột hoặc động vật có thể lấy trứng không?
  • Việc thu trứng có diễn ra vào thời điểm tương đối ổn định không?
  • Gà có nằm lì trong ổ, xù lông hoặc phản ứng bảo vệ ổ không?

Nếu gà có biểu hiện ấp bóng, việc giảm hoặc ngừng đẻ có thể liên quan đến trạng thái sinh sản này. Không nên kéo gà khỏi ổ một cách thô bạo; cần bảo đảm thức ăn, nước uống và theo dõi thể trạng.

7. Rà soát khẩu phần

Gà mái sinh sản cần khẩu phần phù hợp với giai đoạn đẻ, thay vì chỉ ăn thóc, ngô, cơm hoặc thức ăn thừa. Khẩu phần mất cân đối có thể thiếu năng lượng, đạm, khoáng hoặc vitamin, trong khi cho ăn quá nhiều thức ăn giàu năng lượng lại dễ làm gà tích mỡ.

Đối với gà mái được giữ để chọn giống gà chọi, nên dùng thức ăn hoàn chỉnh phù hợp với giai đoạn sinh sản hoặc xây dựng khẩu phần dưới hướng dẫn của người có chuyên môn. Nước sạch phải luôn sẵn có vì giảm uống nước có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến lượng ăn và sản lượng trứng.

Khi kiểm tra khẩu phần, hãy xem:

  • Loại thức ăn có đúng cho gà mái đang sinh sản không?
  • Thức ăn có bị ẩm, mốc, ôi dầu, vón cục hoặc có mùi lạ không?
  • Gần đây có đổi loại thức ăn quá nhanh không?
  • Gà có ăn quá nhiều đồ bổ sung làm mất cân đối khẩu phần chính không?
  • Máng ăn có đủ chỗ để những con yếu thế tiếp cận không?

Nếu gà vẫn đẻ nhưng trứng dễ vỡ hoặc vỏ kém chất lượng, cần tách vấn đề này khỏi tình trạng ngừng đẻ và kiểm tra nguyên nhân trứng vỏ mỏng theo thứ tự từ khẩu phần, nước uống đến sức khỏe.

Cách kiểm tra gà đến tuổi chưa đẻ

Khi gà đến tuổi chưa đẻ theo dự kiến của người nuôi, trước hết cần xác minh mốc tuổi có chính xác hay chỉ là ước tính. Sau đó so sánh với tốc độ thành thục của giống và điều kiện nuôi thực tế.

Thực hiện theo trình tự sau:

  1. Kiểm tra hồ sơ ngày nở và nguồn giống.
  2. Xác nhận gà là mái và theo dõi các đặc điểm phát triển theo giống.
  3. Đánh giá thể trạng, cơ ngực và lượng mỡ, không chỉ nhìn kích thước bên ngoài.
  4. Kiểm tra chất lượng khẩu phần, nước uống và khả năng tiếp cận máng.
  5. Ghi lại thời gian chiếu sáng thực tế mỗi ngày và mức độ ổn định.
  6. Tìm ổ đẻ ẩn hoặc dấu hiệu trứng bị thất thoát.
  7. Quan sát phân, hô hấp, mào, lông, dáng đi và vùng huyệt từ bên ngoài.

Không nên bóp nắn mạnh bụng để tìm trứng. Nếu bụng căng bất thường, gà rặn, đi đứng khó hoặc có dịch chảy từ huyệt, cần ngừng tự kiểm tra và liên hệ bác sĩ thú y.

Mẫu ghi chép sản lượng trứng

Ảnh minh hoạ: Gà mái không đẻ trứng: 7 bước kiểm tra

Ghi chép giúp xác định gà mái ngừng đẻ từ thời điểm nào và sự thay đổi có trùng với thay lông, đổi thức ăn, thời tiết hay chuyển chuồng hay không. Có thể dùng sổ giấy hoặc bảng tính với các trường sau:

Trường cần ghi Cách ghi
Ngày theo dõi Ghi ngày quan sát thực tế
Số gà mái trong đàn Chỉ tính những con đang được theo dõi sinh sản
Số trứng thu được Ghi tổng số trứng thu trong ngày
Trứng bất thường Ghi vỏ mỏng, méo, nứt, bẩn hoặc không có bất thường
Lượng ăn Ghi bình thường, tăng hoặc giảm so với khẩu phần quen thuộc
Nước uống Ghi bình thường, giảm hoặc có sự cố cấp nước
Tình trạng phân Ghi đặc điểm khác thường nếu có
Lông và mào Ghi thay lông, rụng lông bất thường, mào nhợt hoặc biến đổi khác
Môi trường Ghi nóng, lạnh, ẩm, bí, gió lùa hoặc tiếng động bất thường
Thay đổi quản lý Ghi đổi thức ăn, chuyển chuồng, nhập đàn hoặc thay lịch chiếu sáng
Ghi chú từng con Ghi mã nhận diện và biểu hiện riêng của con cần theo dõi

Nên ghi vào cùng một thời điểm mỗi ngày và duy trì qua nhiều ngày liên tiếp. Khi cần tư vấn thú y, bảng này cung cấp diễn biến rõ ràng hơn so với mô tả chung rằng gà “tự nhiên không đẻ”.

Khi nào cần tư vấn bác sĩ thú y?

Cần liên hệ người có chuyên môn nếu gà giảm đẻ đi kèm một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Bỏ ăn, giảm uống hoặc suy yếu rõ.
  • Khó thở, thở há mỏ, có tiếng hô hấp bất thường hoặc tím tái.
  • Tiêu chảy kéo dài, phân có máu hoặc thay đổi nghiêm trọng.
  • Mào nhợt nhanh, sụt thể trạng hoặc đứng tách đàn.
  • Bụng phình, căng, đau hoặc tư thế đi giống chim cánh cụt.
  • Rặn nhiều nhưng không đẻ, liên tục ra vào ổ hoặc nằm bệt.
  • Huyệt sưng, tổn thương, chảy máu, có dịch hoặc mô lòi ra ngoài.
  • Sưng mặt, sưng mắt, chảy nước mắt hoặc nước mũi.
  • Nhiều con trong đàn ngừng đẻ đồng thời và xuất hiện dấu hiệu bệnh.
  • Có trường hợp chết đột ngột hoặc diễn biến xấu nhanh.

Trong thời gian chờ tư vấn, nên cách ly con có biểu hiện bất thường ở nơi yên tĩnh, thoáng nhưng không gió lùa; cung cấp nước sạch; giữ lại thông tin về thức ăn, thuốc đã dùng và lịch sản lượng. Không tự kéo trứng, đưa tay hoặc dụng cụ vào huyệt vì có thể gây rách, xuất huyết và nhiễm trùng.

Những điều không nên làm khi gà giảm đẻ

Ảnh minh hoạ: Gà mái không đẻ trứng: 7 bước kiểm tra
  • Không mặc định gà mắc bệnh rồi dùng kháng sinh khi chưa có chẩn đoán.
  • Không tăng ánh sáng đột ngột hoặc bật đèn liên tục để ép đẻ.
  • Không cho ăn quá nhiều thức ăn bổ sung với mục tiêu kích trứng.
  • Không đổi toàn bộ khẩu phần trong một lần nếu không có chỉ dẫn phù hợp.
  • Không bóp bụng, thăm huyệt hoặc cố lấy trứng tại nhà.
  • Không chỉ nhìn một dấu hiệu như màu mào để kết luận nguyên nhân.
  • Không bỏ qua khả năng gà đẻ ở ổ ẩn, bị ăn trứng hoặc đang ấp bóng.

Cách xử lý hợp lý là kiểm tra lần lượt tuổi, thay lông, ánh sáng, thể trạng, stress, ổ đẻ và khẩu phần; đồng thời ghi lại sản lượng cùng các thay đổi trong đàn. Quy trình này giúp người nuôi chăm sóc gà chọi và quản lý đàn mái giống có cơ sở hơn, tránh dùng thuốc không cần thiết và nhận biết sớm thời điểm cần hỗ trợ thú y.